Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 万户侯 trong tiếng Trung hiện đại:
[wànhùhóu] vạn hộ hầu (hầu tước có một vạn hộ, về sau chỉ quan lại giàu có)。汉代侯爵的最高一级,享有万户农民的赋税。后来泛指高官贵爵。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 万
| muôn | 万: | muôn vạn |
| vàn | 万: | vô vàn |
| vạn | 万: | muôn vạn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 户
| họ | 户: | dòng họ, họ hàng; họ tên |
| hộ | 户: | hộ khẩu, hộ tịch |
| hụ | 户: | giầu hụ (rất giầu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 侯
| hầu | 侯: | hầu bao; hầu hạ; hầu hết; hầu toà |
| hậu | 侯: | khí hậu |

Tìm hình ảnh cho: 万户侯 Tìm thêm nội dung cho: 万户侯
