Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 成为 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 成为:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 成为 trong tiếng Trung hiện đại:

[chéngwéi] trở thành; biến thành; trở nên。变成。
在党的培养教育下,他成为一名优秀的共青团员。
dưới sự bồi dưỡng, giáo dục của Đảng, anh ta đã trở thành một đoàn viên thanh niên ưu tú.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 成

thành:thành công
thình:thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 为

vi:vi sinh (kiếm ăn), vi nhị (chia đôi)
vị:vị (vì, nâng đỡ, xua tới)
成为 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 成为 Tìm thêm nội dung cho: 成为