Chữ 𠆩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠆩, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𠆩:

𠆩

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠆩

𠆩

Chiết tự chữ 𠆩

[]

U+0201A9, tổng 5 nét, bộ Nhân 人 [亻]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: fan4;
Việt bính: faan2;

𠆩

Nghĩa Trung Việt của từ 𠆩


Chữ gần giống với 𠆩:

㐰, 㐱, 㐲, 㐳, 㐴, 㐵, 㐷, 仔, 仕, 他, 仗, 付, 仙, 仚, 仛, 仝, 仞, 仟, 仡, 代, 令, 仨, 仪, 仫, 们, 仭, 令, 𠆩, 𠆳,

Chữ gần giống 𠆩

Tự hình:

Tự hình chữ 𠆩 Tự hình chữ 𠆩 Tự hình chữ 𠆩 Tự hình chữ 𠆩

𠆩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠆩 Tìm thêm nội dung cho: 𠆩