Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 家伙 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiā·huo] 口
1. cái thứ (công cụ hoặc vũ khí)。指工具或武器。
2. thằng cha; lão (tỏ ý khinh miệt)。指人(轻视或玩笑)。
你这个家伙真会开玩笑。
cái lão này cũng biết đùa lắm.
3. cái con (chỉ súc vật)。指牲畜。
这家伙真机灵,见了主人就摇尾巴。
cái con này thật là khôn, vừa thấy chủ là vẫy đuôi ngay.
1. cái thứ (công cụ hoặc vũ khí)。指工具或武器。
2. thằng cha; lão (tỏ ý khinh miệt)。指人(轻视或玩笑)。
你这个家伙真会开玩笑。
cái lão này cũng biết đùa lắm.
3. cái con (chỉ súc vật)。指牲畜。
这家伙真机灵,见了主人就摇尾巴。
cái con này thật là khôn, vừa thấy chủ là vẫy đuôi ngay.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 家
| gia | 家: | gia đình; gia dụng |
| nhà | 家: | nhà cửa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 伙
| loã | 伙: | đồng loã |

Tìm hình ảnh cho: 家伙 Tìm thêm nội dung cho: 家伙
