Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 豁亮 trong tiếng Trung hiện đại:
[huòliàng] 1. rộng rãi; sáng sủa。宽敞明亮。
这间房子又干净又豁亮。
căn phòng này vừa rộng rãi vừa sáng sủa.
2. trong trẻo (âm thanh)。(嗓音)响亮。
这间房子又干净又豁亮。
căn phòng này vừa rộng rãi vừa sáng sủa.
2. trong trẻo (âm thanh)。(嗓音)响亮。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 豁
| hoát | 豁: | hoát khẩu (lỗ nẻ); hoát chuỷ (sứt môi) |
| khoạt | 豁: | khoạt (hang thông hai đầu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 亮
| lượng | 亮: | lượng (sáng, thanh cao) |

Tìm hình ảnh cho: 豁亮 Tìm thêm nội dung cho: 豁亮
