Từ: 豁亮 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 豁亮:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 豁亮 trong tiếng Trung hiện đại:

[huòliàng] 1. rộng rãi; sáng sủa。宽敞明亮。
这间房子又干净又豁亮。
căn phòng này vừa rộng rãi vừa sáng sủa.
2. trong trẻo (âm thanh)。(嗓音)响亮。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 豁

hoát:hoát khẩu (lỗ nẻ); hoát chuỷ (sứt môi)
khoạt:khoạt (hang thông hai đầu)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 亮

lượng:lượng (sáng, thanh cao)
豁亮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 豁亮 Tìm thêm nội dung cho: 豁亮