Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 轰动 trong tiếng Trung hiện đại:
[hōngdòng] náo động; chấn động; xôn xao; nhốn nháo; vang động。同时惊动很多人。也作哄动。
轰动全国
chấn động cả nước
轰动一时
chấn động một thời
全场轰动
náo động cả hội trường
轰动全国
chấn động cả nước
轰动一时
chấn động một thời
全场轰动
náo động cả hội trường
Nghĩa chữ nôm của chữ: 动
| động | 动: | động não; lay động |

Tìm hình ảnh cho: 轰动 Tìm thêm nội dung cho: 轰动
