Từ: 私立 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 私立:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 私 • 立

Nghĩa của 私立 trong tiếng Trung hiện đại:

[sīlì] 1. tư nhân; tư (trường học, bệnh viện...)。私人设立(用于学校、医院等)。
2. của tư nhân。私人设立的。
私立学校。
trường tư; trường dân lập.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 私

tây私:riêng tây
tư私:riêng tư

Nghĩa chữ nôm của chữ: 立

lập立:tự lập, độc lập
lớp立:tầng lớp
lụp立:lụp xụp
sầm立:mưa sầm sập; tối sầm
sập立:sập xuống
sụp立:sụp xuống
xập立: 
私立 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 私立 Tìm thêm nội dung cho: 私立