Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 手巾 trong tiếng Trung hiện đại:
[shǒujīn] 1. khăn mặt。土布做的擦脸巾。
2. khăn tay。手绢。
2. khăn tay。手绢。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 手
| thủ | 手: | thủ (bộ gốc: cáng tay) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 巾
| cân | 巾: | thanh cân (khăn xanh), cân đai (khăn bịt tóc để đội mũ và đai đeo ngang lưng; y phục của quan lại, quý tộc lớn thời phong kiế |
| khân | 巾: | lần khân |
| khăn | 巾: | khó khăn |
| vầy | 巾: |

Tìm hình ảnh cho: 手巾 Tìm thêm nội dung cho: 手巾
