Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 扫地 trong tiếng Trung hiện đại:
[sǎodì] 1. quét rác; quét dọn; quét tước。用笤帚、扫帚清除地上的脏东西。
2. mất sạch; mất hết (uy tín, danh dự)。比喻名誉、威风等完全丧失。
威信扫地。
mất hết uy tín.
2. mất sạch; mất hết (uy tín, danh dự)。比喻名誉、威风等完全丧失。
威信扫地。
mất hết uy tín.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扫
| tảo | 扫: | tảo mộ; tần tảo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |

Tìm hình ảnh cho: 扫地 Tìm thêm nội dung cho: 扫地
