Từ: 批阅 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 批阅:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 批阅 trong tiếng Trung hiện đại:

[pīyuè] phê duyệt; duyệt。阅读并加以批示或批改。
批阅文件。
duyệt công văn.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 批

phe:chia phe
phê:phê trát

Nghĩa chữ nôm của chữ: 阅

duyệt:kiểm duyệt, xét duyệt; lịch duyệt
批阅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 批阅 Tìm thêm nội dung cho: 批阅