Chữ 駈 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 駈, chiết tự chữ KHU

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 駈:

駈 khu

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 駈

Chiết tự chữ khu bao gồm chữ 馬 丘 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

駈 cấu thành từ 2 chữ: 馬, 丘
  • mã, mở, mứa, mựa
  • kheo, khiêu, khâu, khưu
  • khu [khu]

    U+99C8, tổng 15 nét, bộ Mã 马 [馬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qu1;
    Việt bính: ;

    khu

    Nghĩa Trung Việt của từ 駈

    Tục dùng như chữ khu .

    Chữ gần giống với 駈:

    䭿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𩢦, 𩢬,

    Chữ gần giống 駈

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 駈 Tự hình chữ 駈 Tự hình chữ 駈 Tự hình chữ 駈

    駈 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 駈 Tìm thêm nội dung cho: 駈