Từ: đù có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ đù:

Đây là các chữ cấu thành từ này: đù

Dịch đù sang tiếng Trung hiện đại:

đụ

Nghĩa chữ nôm của chữ: đù

đù𡀤:đù cha mày (tiếng chửi tục); lù đù
đù:đù cha mày (tiếng chửi tục); lù đù
đù:cá đù
đù tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: đù Tìm thêm nội dung cho: đù