Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 单人舞 trong tiếng Trung hiện đại:
[dānrénwǔ] múa đơn。独舞。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 单
| thiền | 单: | xem đan |
| thuyên | 单: | xem thuyền |
| đơn | 单: | cô đơn; đơn từ; đơn thuốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 舞
| vũ | 舞: | ca vũ |
| vỗ | 舞: | vỗ hẹn (lỡ hẹn) |
| vụ | 舞: | con vụ |

Tìm hình ảnh cho: 单人舞 Tìm thêm nội dung cho: 单人舞
