Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 担当 trong tiếng Trung hiện đại:
[dāndāng] đảm đương; đảm nhận; chịu trách nhiệm; gánh vác。接受并负起责任。
担当重任
đảm đương trọng trách.
再艰巨的工作,他也勇于担当。
trong công việc khó khăn nặng nề, anh ấy dũng cảm gánh vác.
担当重任
đảm đương trọng trách.
再艰巨的工作,他也勇于担当。
trong công việc khó khăn nặng nề, anh ấy dũng cảm gánh vác.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 担
| dằng | 担: | dằng dặc; dằng dịt; dùng dằng |
| dứt | 担: | chấm dứt; dấm dứt; dứt điểm |
| tạ | 担: | một tạ |
| đam | 担: | đam nhiệm (gánh vác lấy trách nhiệm) |
| đán | 担: | nhất đán thuỷ (hai thùng nước) |
| đét | 担: | đen đét |
| đảm | 担: | đảm bảo; đảm đang; đảm nhiệm |
| đắn | 担: | đắn đo; đúng đắn; đứng đắn |
| đẵm | 担: | đẵm máu |
| đẵn | 担: | đẵn cây |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 当
| đáng | 当: | chính đáng, xưng đáng; đáng đời |
| đương | 当: | đương đại; đương đầu; đương khi; đương nhiên; đương thời |

Tìm hình ảnh cho: 担当 Tìm thêm nội dung cho: 担当
