Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 持家 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 持家:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 持家 trong tiếng Trung hiện đại:

[chíjiā] công việc quản gia; lo việc nhà; lo chuyện gia đình; chăm lo việc nhà。料理家务。
勤俭持家。
cần cù chăm lo chuyện gia đình.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 持

chày:cái chày
chì:bù chì, chì chiết
ghì:ôm ghì lấy
giầy:bánh giầy
nghỉ:nghỉ ngơi
trì:bảo trì
trầy:trầy trật
trờ:trờ tới

Nghĩa chữ nôm của chữ: 家

gia:gia đình; gia dụng
nhà:nhà cửa
持家 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 持家 Tìm thêm nội dung cho: 持家