Chữ 煻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 煻, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 煻:

煻

Đây là các chữ cấu thành từ này: 煻

煻

Chiết tự chữ 煻

煻 cấu thành từ 2 chữ: 火, 唐
  • 火 hoả, hỏa
  • 唐 giềng, đàng, đường, đằng
  • []

    U+717B, tổng 14 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: tang2;
    Việt bính: tong4;

    煻

    Nghĩa Trung Việt của từ 煻


    Chữ gần giống với 煻:

    㷟, 㷠, 㷡, 㷢, 㷣, 㷤, 㷥, 㷦, 㷩, 㷪, 煻, 煼, 煽, 熀, 熄, 熅, 熇, 熈, 熉, 熊, 熏, 熑, 熒, 熓, 熔, 熖, 熗, 熘, 熙, 𤌋, 𤌍, 𤌣, 𤍃, 𤍄, 𤍅, 𤍆, 𤍇, 𤍉, 𤍊, 𤍋, 𤍌, 𤍎,

    Chữ gần giống 煻

    邩, 烮, 烣, 烤, 烥, 烦, 烧, 烨, 烩, 烪,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 煻 Tự hình chữ 煻 Tự hình chữ 煻 Tự hình chữ 煻

    煻 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 煻 Tìm thêm nội dung cho: 煻