Từ: rãi có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ rãi:

Đây là các chữ cấu thành từ này: rãi

Nghĩa chữ nôm của chữ: rãi

rãi:rộng rãi
rãi tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: rãi Tìm thêm nội dung cho: rãi