Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 按捺 trong tiếng Trung hiện đại:
[ānnà] nén; kềm; dằn; khống chế。压下去;控制。也作按纳。
按捺不住激动的心情
không nén được xúc động
按捺不住激动的心情
không nén được xúc động
Nghĩa chữ nôm của chữ: 按
| án | 按: | án mạch (bắt mạch) |
| ướn | 按: | ướn lên (rướn lên) |
| ấn | 按: | ấn chặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 捺
| nài | 捺: | nài ép |
| nại | 捺: | chẳng nại gian lao |
| nậy | 捺: | nậy lên, cậy lên |

Tìm hình ảnh cho: 按捺 Tìm thêm nội dung cho: 按捺
