Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 查访 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 查访:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 访

Nghĩa của 查访 trong tiếng Trung hiện đại:

[cháfǎng] điều tra nghe ngóng (tình hình vụ án)。调查打听(案情)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 查

già:già cả; già đời
tra:tra hỏi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 访

phỏng访:phỏng vấn
查访 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 查访 Tìm thêm nội dung cho: 查访