Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 捧哏 trong tiếng Trung hiện đại:
[pěnggén] vai diễn phụ (trong tấu hài, phụ hoạ để pha trò)。相声的配角用话或表情来配合主角逗人发笑。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 捧
| bồng | 捧: | bồng bế |
| bổng | 捧: | nhấc bổng lên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 哏
| cắn | 哏: | chó cắn, cắn răng |
| gán | 哏: | |
| gắn | 哏: | gắn bó; hàn gắn |
| gắng | 哏: | cố gắng; gắng sức |
| hẹn | 哏: | hẹn hò; hứa hẹn |
| khắn | 哏: | |
| nghiến | 哏: | nghiến răng; ngấu nghiến |

Tìm hình ảnh cho: 捧哏 Tìm thêm nội dung cho: 捧哏
