Từ: 搜索枯肠 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 搜索枯肠:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 搜索枯肠 trong tiếng Trung hiện đại:

[sōusuǒkūcháng] vắt óc suy nghĩ。形容竭力思索(多指写诗文)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 搜

sưu:sưu tầm
xâu:xâu thuế (sưu thuế); xâu tai; xâu tiền; xâu xé

Nghĩa chữ nôm của chữ: 索

sách:sách nhiễu
tác:tuổi tác
xách:tay xách nách mang, xách giầy; xóc xách (tiếng nước ọc ạch)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 枯

gỗ:cây gỗ
khò:khò khè; ngáy khò khò
khô:cá khô, khô khan, khô héo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 肠

tràng:dạ tràng
trướng:cổ trướng
trường:trường (ruột)
搜索枯肠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 搜索枯肠 Tìm thêm nội dung cho: 搜索枯肠