Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 搭头 trong tiếng Trung hiện đại:
[dā·tou] vật kèm theo; cái phụ; hàng bán kèm。搭班儿、搭拌儿、搭头儿:配搭的、非主要的东西。
买了个大瓜,这个小瓜是搭头儿。
mua một trái dưa lớn, được cho thêm trái dưa nhỏ này.
买了个大瓜,这个小瓜是搭头儿。
mua một trái dưa lớn, được cho thêm trái dưa nhỏ này.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 搭
| ráp | 搭: | ráp lại |
| tháp | 搭: | tháp (nối thêm cho dài) |
| thắp | 搭: | thắp đèn |
| đáp | 搭: | đáp tầu, máy bay đáp xuống sân |
| đắp | 搭: | đắp đập; đắp điếm; đắp đổi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |

Tìm hình ảnh cho: 搭头 Tìm thêm nội dung cho: 搭头
