Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 鄎 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鄎, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鄎:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鄎

1. 鄎 cấu thành từ 2 chữ: 息, 邑
  • tức
  • phấp, óp, ấp, ọp, ốp
  • 2. 鄎 cấu thành từ 2 chữ: 息, 阝
  • tức
  • phụ, ấp
  • []

    U+910E, tổng 12 nét, bộ Ấp 邑 [阝]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xi1;
    Việt bính: sik1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鄎


    Chữ gần giống với 鄎:

    , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 鄎

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鄎 Tự hình chữ 鄎 Tự hình chữ 鄎 Tự hình chữ 鄎

    鄎 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鄎 Tìm thêm nội dung cho: 鄎