Chữ 梛 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 梛, chiết tự chữ NA, NÁ, NỨA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 梛:

梛

Đây là các chữ cấu thành từ này: 梛

梛

Chiết tự chữ 梛

Chiết tự chữ na, ná, nứa bao gồm chữ 木 那 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

梛 cấu thành từ 2 chữ: 木, 那
  • 木 móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • 那 na, nà, ná, nả
  • []

    U+689B, tổng 10 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: nuo2;
    Việt bính: ;

    梛

    Nghĩa Trung Việt của từ 梛



    nứa, như "tre nứa" (vhn)
    na, như "quả na" (btcn)
    ná, như "bắn ná" (btcn)

    Chữ gần giống với 梛:

    梃, 梆, 梛, 條, 梠, 梴,

    Chữ gần giống 梛

    棤, 栥, 栰, 栯, 栮, 栭, 栬, 栫, 株, 栩,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 梛 Tự hình chữ 梛 Tự hình chữ 梛 Tự hình chữ 梛

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 梛

    na梛:quả na
    ná梛:bắn ná
    nứa梛:tre nứa
    梛 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 梛 Tìm thêm nội dung cho: 梛