Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 梛 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 梛, chiết tự chữ NA, NÁ, NỨA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 梛:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 梛

Chiết tự chữ na, ná, nứa bao gồm chữ 木 那 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

梛 cấu thành từ 2 chữ: 木, 那
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • na, nà, ná, nả
  • []

    U+689B, tổng 10 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: nuo2;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 梛



    nứa, như "tre nứa" (vhn)
    na, như "quả na" (btcn)
    ná, như "bắn ná" (btcn)

    Chữ gần giống với 梛:

    , , , , , ,

    Chữ gần giống 梛

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 梛 Tự hình chữ 梛 Tự hình chữ 梛 Tự hình chữ 梛

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 梛

    na:quả na
    :bắn ná
    nứa:tre nứa
    梛 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 梛 Tìm thêm nội dung cho: 梛