Chữ 臐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 臐, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 臐:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 臐

1. 臐 cấu thành từ 2 chữ: 肉, 熏
  • nhục, nậu
  • hun, huân
  • 2. 臐 cấu thành từ 2 chữ: 月, 熏
  • ngoạt, nguyệt
  • hun, huân
  • []

    U+81D0, tổng 18 nét, bộ Nhục 肉
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xun1;
    Việt bính: fan1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 臐


    Chữ gần giống với 臐:

    , , , , , , , , , 𦡲, 𦡶, 𦢄, 𦢉,

    Chữ gần giống 臐

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 臐 Tự hình chữ 臐 Tự hình chữ 臐 Tự hình chữ 臐

    臐 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 臐 Tìm thêm nội dung cho: 臐