Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 绝缘体 trong tiếng Trung hiện đại:
[juéyuántǐ] vật cách điện; vật không dẫn điện; chất cách ly。极不容易传导热或电的物体,分为热的绝缘体(如土、气体、橡胶)和电的绝缘体(如陶瓷、云母,油脂、橡胶)。也叫非导体。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 绝
| tuyệt | 绝: | cự tuyệt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 缘
| duyên | 缘: | duyên dáng; duyên may; duyên phận |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 体
| thấy | 体: | trông thấy |
| thẩy | 体: | |
| thể | 体: | thể lề |

Tìm hình ảnh cho: 绝缘体 Tìm thêm nội dung cho: 绝缘体
