Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 撤消 trong tiếng Trung hiện đại:
[chèxiāo] thủ tiêu; triệt tiêu; huỷ bỏ; bác bỏ; dập tắt; cách; xoá bỏ; tuyên bố hết hiệu lực。取消。撤销。
撤消处分。
xoá bỏ hình phạt.
撤消职务。
cách chức.
撤消处分。
xoá bỏ hình phạt.
撤消职务。
cách chức.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 撤
| triệt | 撤: | triệt hạ, triệt tiêu |
| trê | 撤: | trê bai |
| trẹt | 撤: | mặt trẹt |
| trệt | 撤: | ngồi trệt |
| trịt | 撤: | ngồi trịt xuống sân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 消
| teo | 消: | tí teo, tẻo teo |
| tiu | 消: | tiu nghỉu |
| tiêu | 消: | tiêu tan; tiêu khiển |

Tìm hình ảnh cho: 撤消 Tìm thêm nội dung cho: 撤消
