Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 撤差 trong tiếng Trung hiện đại:
[chèchài] cách chức; hạ cấp; giáng chức; truất phế; hạ bệ。旧时称撤销官职。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 撤
| triệt | 撤: | triệt hạ, triệt tiêu |
| trê | 撤: | trê bai |
| trẹt | 撤: | mặt trẹt |
| trệt | 撤: | ngồi trệt |
| trịt | 撤: | ngồi trịt xuống sân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 差
| sai | 差: | sai quả |
| sau | 差: | trước sau, sau cùng, sau này |
| si | 差: | sâm si |
| sái | 差: | sái tay |
| sây | 差: | sây sứt; sây sát |
| sươi | 差: | muối sươi |

Tìm hình ảnh cho: 撤差 Tìm thêm nội dung cho: 撤差
