Từ: 撤差 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 撤差:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 撤 • 差

Nghĩa của 撤差 trong tiếng Trung hiện đại:

[chèchài] cách chức; hạ cấp; giáng chức; truất phế; hạ bệ。旧时称撤销官职。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 撤

triệt撤:triệt hạ, triệt tiêu
trê撤:trê bai
trẹt撤:mặt trẹt
trệt撤:ngồi trệt
trịt撤:ngồi trịt xuống sân

Nghĩa chữ nôm của chữ: 差

sai差:sai quả
sau差:trước sau, sau cùng, sau này
si差:sâm si
sái差:sái tay
sây差:sây sứt; sây sát
sươi差:muối sươi
撤差 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 撤差 Tìm thêm nội dung cho: 撤差