Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 撤走 trong tiếng Trung hiện đại:
[chèzǒu] dời; di tản; chuyển đi。撤离;离开原来的地方。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 撤
| triệt | 撤: | triệt hạ, triệt tiêu |
| trê | 撤: | trê bai |
| trẹt | 撤: | mặt trẹt |
| trệt | 撤: | ngồi trệt |
| trịt | 撤: | ngồi trịt xuống sân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 走
| rảo | 走: | rảo bước |
| tẩu | 走: | tẩu (đi bộ, đi nhanh): tẩu hoả, tẩu mã |

Tìm hình ảnh cho: 撤走 Tìm thêm nội dung cho: 撤走
