Từ: 撤防 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 撤防:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 撤防 trong tiếng Trung hiện đại:

[chèfáng] triệt phòng; tiêu diệt quân đồn trú; phá huỷ công sự。撤除防御的军队和工事。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 撤

triệt:triệt hạ, triệt tiêu
trê:trê bai
trẹt:mặt trẹt
trệt:ngồi trệt
trịt:ngồi trịt xuống sân

Nghĩa chữ nôm của chữ: 防

phòng:phòng ngừa
撤防 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 撤防 Tìm thêm nội dung cho: 撤防