Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 撤防 trong tiếng Trung hiện đại:
[chèfáng] triệt phòng; tiêu diệt quân đồn trú; phá huỷ công sự。撤除防御的军队和工事。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 撤
| triệt | 撤: | triệt hạ, triệt tiêu |
| trê | 撤: | trê bai |
| trẹt | 撤: | mặt trẹt |
| trệt | 撤: | ngồi trệt |
| trịt | 撤: | ngồi trịt xuống sân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 防
| phòng | 防: | phòng ngừa |

Tìm hình ảnh cho: 撤防 Tìm thêm nội dung cho: 撤防
