Từ: 擦拭 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 擦拭:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 擦 • 拭

Nghĩa của 擦拭 trong tiếng Trung hiện đại:

[cāshì] lau; chùi; lau chùi; tẩy。擦2。
擦拭武器
lau chùi vũ khí

Nghĩa chữ nôm của chữ: 擦

sát擦:sát một bên
xát擦:cọ xát, xây xát, chà xát
xớt擦:chầy xớt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 拭

rị拭:rị mọ
thức拭:thức (chùi)
xức拭:xức dầu (bôi thoa)
擦拭 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 擦拭 Tìm thêm nội dung cho: 擦拭