Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 政敌 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhèngdí] kẻ thù chính trị; kẻ đối địch chính trị; đối thủ chính trị。指在政治上跟自己处于敌对地位的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 政
| chiếng | 政: | tứ chiếng (bốn phương tụ lại) |
| chính | 政: | triều chính, chính đảng, chính phủ, chính biến; bưu chính |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 敌
| địch | 敌: | địch thủ, đối địch, thù địch |

Tìm hình ảnh cho: 政敌 Tìm thêm nội dung cho: 政敌
