Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 想念 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiǎngniàn] tưởng niệm; nhớ。对景仰的人、离别的人或环境不能忘怀,希望见到。
他们在国外,时时想念着祖国。
sống ở nước ngoài, họ luôn luôn nhớ về tổ quốc.
他们在国外,时时想念着祖国。
sống ở nước ngoài, họ luôn luôn nhớ về tổ quốc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 想
| tưởng | 想: | tưởng nhớ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 念
| niềm | 念: | nỗi niềm |
| niệm | 念: | niệm phật |
| núm | 念: | khúm núm |

Tìm hình ảnh cho: 想念 Tìm thêm nội dung cho: 想念
