Chữ 䡬 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䡬, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䡬:

䡬

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䡬

䡬

Chiết tự chữ 䡬

[]

U+486C, tổng 18 nét, bộ Xa 车 [車]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: man4;
Việt bính: maan6;

䡬

Nghĩa Trung Việt của từ 䡬


Chữ gần giống với 䡬:

䡫, 䡬, 䡭, 䡮, 䡯, 䡰, 轆, 轇, 轈, 轉, 轊, 轌, 𨎞, 𨎟, 𨎠,

Chữ gần giống 䡬

Tự hình:

Tự hình chữ 䡬 Tự hình chữ 䡬 Tự hình chữ 䡬 Tự hình chữ 䡬

䡬 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䡬 Tìm thêm nội dung cho: 䡬