Từ: 日戳 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 日戳:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 日戳 trong tiếng Trung hiện đại:

[rìchuō] con dấu khắc ngày, tháng, năm。刻有年月日的戳子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 日

nhạt:nhạt nhẽo
nhật:cách nhật
nhặt:khoan nhặt
nhựt:nhựt kí (nhật kí)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 戳

chạc:bưu chạc (vết ấn bưu điện)
trộ:trừng trộ (dọa nạt)
日戳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 日戳 Tìm thêm nội dung cho: 日戳