Cao su chống va đập cửa

Chữ 𡆫 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡆫, chiết tự chữ VÂY, VÍ, VẦY

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡆫:

𡆫

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡆫

𡆫

Chiết tự chữ 𡆫

[]

U+0211AB, tổng 6 nét, bộ Vi 囗
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𡆫

Nghĩa Trung Việt của từ 𡆫



vây, như "vây quanh" (gdhn)
vầy, như "vui vầy; vầy (làm nát)" (gdhn)
ví (gdhn)

Chữ gần giống với 𡆫:

, , , , , , , 𡆫,

Chữ gần giống 𡆫

Tự hình:

Tự hình chữ 𡆫 Tự hình chữ 𡆫 Tự hình chữ 𡆫 Tự hình chữ 𡆫

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡆫

vây𡆫:vây quanh
vầy𡆫:vui vầy; vầy (làm nát)
𡆫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡆫 Tìm thêm nội dung cho: 𡆫