Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 日戳 trong tiếng Trung hiện đại:
[rìchuō] con dấu khắc ngày, tháng, năm。刻有年月日的戳子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 日
| nhạt | 日: | nhạt nhẽo |
| nhật | 日: | cách nhật |
| nhặt | 日: | khoan nhặt |
| nhựt | 日: | nhựt kí (nhật kí) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 戳
| chạc | 戳: | bưu chạc (vết ấn bưu điện) |
| trộ | 戳: | trừng trộ (dọa nạt) |

Tìm hình ảnh cho: 日戳 Tìm thêm nội dung cho: 日戳
