Từ: 服输 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 服输:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 服输 trong tiếng Trung hiện đại:

[fúshū] chịu thua; thừa nhận thất bại。同"伏输"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 服

phục:tin phục

Nghĩa chữ nôm của chữ: 输

thâu:thâu (thua cuộc),thâu dẫn (ống dẫn)
服输 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 服输 Tìm thêm nội dung cho: 服输