Chữ 䮘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䮘, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䮘:

䮘

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䮘

䮘

Chiết tự chữ 䮘

[]

U+4B98, tổng 18 nét, bộ Mã 马 [馬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: er2;
Việt bính: zi4;

䮘

Nghĩa Trung Việt của từ 䮘


Chữ gần giống với 䮘:

䮓, 䮔, 䮕, 䮖, 䮗, 䮘, 䮙, 䮚, 䮛, 騄, 騅, 騈, 騉, 騋, 騌, 騍, 騎, 騏, 騐, 騑, 騒, 験, 𩤕,

Chữ gần giống 䮘

Tự hình:

Tự hình chữ 䮘 Tự hình chữ 䮘 Tự hình chữ 䮘 Tự hình chữ 䮘

䮘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䮘 Tìm thêm nội dung cho: 䮘