Cao su chống va đập cửa

Từ: 防冻 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 防冻:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 防冻 trong tiếng Trung hiện đại:

[fángdōng] 1. phòng chống rét。防止遭受冻害。
冬贮大白菜要注意防冻。
dự trữ cải trắng vào mùa đông phải chú ý phòng chống rét.
2. phòng đóng băng; chống đóng băng。防止结冰。
防冻剂
thuốc chống đóng băng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 防

phòng:phòng ngừa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冻

đông:đông cứng
đống:đống (xem đông)
防冻 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 防冻 Tìm thêm nội dung cho: 防冻