Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 切勿 trong tiếng Trung hiện đại:
[qièwù] chớ; không nên; không được; ngàn lần không được。千万不要。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 切
| siết | 切: | siết chặt |
| thiếc | 切: | thùng thiếc |
| thiết | 切: | thiết tha |
| thướt | 切: | thướt tha; lướt thướt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 勿
| vất | 勿: | vất đi |
| vật | 勿: | vật ngã |
| vặt | 勿: | vặt vãnh |

Tìm hình ảnh cho: 切勿 Tìm thêm nội dung cho: 切勿
