Từ: 切勿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 切勿:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 切勿 trong tiếng Trung hiện đại:

[qièwù] chớ; không nên; không được; ngàn lần không được。千万不要。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 切

siết:siết chặt
thiếc:thùng thiếc
thiết:thiết tha
thướt:thướt tha; lướt thướt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 勿

vất:vất đi
vật:vật ngã
vặt:vặt vãnh
切勿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 切勿 Tìm thêm nội dung cho: 切勿