Chữ 乿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 乿, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 乿:

乿

Đây là các chữ cấu thành từ này: 乿

乿

Chiết tự chữ 乿

1. 乿 cấu thành từ 3 chữ: 爪, 糸, 乙
  • 爪 trảo, trảu, trẩu, vuốt
  • 糸 mịch
  • 乙 hắt, lớt, át, ất, ắc, ắt, ặc
  • 2. 乿 cấu thành từ 3 chữ: 爫, 糸, 乚
  • 爫 làm, trảo
  • 糸 mịch
  • 乚 ất, ất dạng 4 (1)
  • []

    U+4E7F, tổng 11 nét, bộ Ất 乙 [乚 乛]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zhi4;
    Việt bính: ;

    乿

    Nghĩa Trung Việt của từ 乿


    Chữ gần giống với 乿:

    㐡, 乾, 乿, 亀, 𠄀,

    Chữ gần giống 乿

    糺, 埓, 緷, 縄, 縃, 縂, 縁, 縀, 緿, 緾,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 乿 Tự hình chữ 乿 Tự hình chữ 乿 Tự hình chữ 乿

    乿 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 乿 Tìm thêm nội dung cho: 乿