Từ: 期货 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 期货:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 期 • 货

Nghĩa của 期货 trong tiếng Trung hiện đại:

[qīhuò] kỳ hạn giao hàng; thời hạn giao hàng。买卖成交后,约定期限交付的货物。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 期

cờ期: 
kì期:kì vọng; gắng làm cho kì được
kề期:kê cận; kề cà
kỳ期:kỳ vọng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 货

hoá货:hàng hoá
期货 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 期货 Tìm thêm nội dung cho: 期货