Từ: 机器翻译 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 机器翻译:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 机 • 器 • 翻 • 译

Nghĩa của 机器翻译 trong tiếng Trung hiện đại:

[jī·qìfānyì] phiên dịch bằng máy; dịch máy。利用电子计算机一类的装置把一种语言文字译成另一种语言文字。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 机

cơ机:cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 器

khí器:khí cụ, khí giới

Nghĩa chữ nôm của chữ: 翻

phiên翻:phiên âm, phiên dịch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 译

dịch译:dịch thuật, thông dịch
机器翻译 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 机器翻译 Tìm thêm nội dung cho: 机器翻译