Chữ 㦆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㦆, chiết tự chữ HÚ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㦆:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㦆

[]

U+3986, tổng 14 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: hu1;
Việt bính: fu1;


Nghĩa Trung Việt của từ 㦆


hú, như "hú hồn, hú vía" (vhn)

Chữ gần giống với 㦆:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢟹, 𢠃, 𢠄, 𢠅, 𢠆, 𢠇, 𢠈, 𢠉, 𢠐, 𢠣, 𢠤, 𢠥, 𢠦, 𢠧, 𢠨, 𢠩, 𢠪, 𢠯,

Chữ gần giống 㦆

Tự hình:

Tự hình chữ 㦆 Tự hình chữ 㦆 Tự hình chữ 㦆 Tự hình chữ 㦆

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㦆

:hú hồn, hú vía
㦆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㦆 Tìm thêm nội dung cho: 㦆