Chữ 㝕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㝕, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㝕:

㝕

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㝕

㝕

Chiết tự chữ 㝕

[]

U+3755, tổng 9 nét, bộ Miên 宀
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ning2;
Việt bính: fai3 ning4;

㝕

Nghĩa Trung Việt của từ 㝕


Chữ gần giống với 㝕:

㝓, 㝔, 㝕, 㝖, 客, 宣, 室, 宥, 宦, 宪, 宫, 𡧲,

Chữ gần giống 㝕

Tự hình:

Tự hình chữ 㝕 Tự hình chữ 㝕 Tự hình chữ 㝕 Tự hình chữ 㝕

㝕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㝕 Tìm thêm nội dung cho: 㝕