Chữ 䊘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䊘, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䊘:

䊘

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䊘

䊘

Chiết tự chữ 䊘

[]

U+4298, tổng 15 nét, bộ Mễ 米
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: jiu4;
Việt bính: zaau6;

䊘

Nghĩa Trung Việt của từ 䊘


Chữ gần giống với 䊘:

䊓, 䊔, 䊕, 䊖, 䊗, 䊘, 䊙, 糅, 糆, 糇, 糈, 糉, 糊, 糍, 糎, 𥻙, 𥻟, 𥻠, 𥻡, 𥻢, 𥻣,

Chữ gần giống 䊘

Tự hình:

Tự hình chữ 䊘 Tự hình chữ 䊘 Tự hình chữ 䊘 Tự hình chữ 䊘

䊘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䊘 Tìm thêm nội dung cho: 䊘