Cao su chống va đập cửa

Chữ 䋺 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䋺, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䋺:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䋺

[]

U+42FA, tổng 15 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: cau1;


Nghĩa Trung Việt của từ 䋺


Chữ gần giống với 䋺:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦂁, 𦂈, 𦂗, 𦂛, 𦂥, 𦂺, 𦂻, 𦂼, 𦂽, 𦂾, 𦂿, 𦃀,

Dị thể chữ 䋺

𬘴,

Chữ gần giống 䋺

Tự hình:

Tự hình chữ 䋺 Tự hình chữ 䋺 Tự hình chữ 䋺 Tự hình chữ 䋺

䋺 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䋺 Tìm thêm nội dung cho: 䋺