Cao su chống va đập cửa
Chữ 䋺 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䋺, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䋺:
䋺
Chiết tự chữ 䋺
Pinyin: ;
Việt bính: cau1;
䋺
Nghĩa Trung Việt của từ 䋺
Chữ gần giống với 䋺:
䋳, 䋴, 䋵, 䋶, 䋷, 䋸, 䋹, 䋺, 䋻, 䋼, 䋽, 䋾, 䋿, 䌀, 䌁, 䌂, 䌃, 䌄, 䌾, 䌿, 緖, 緗, 緘, 緙, 線, 緜, 緝, 緞, 緟, 締, 緡, 緣, 緤, 緥, 緦, 編, 緩, 緪, 緬, 緯, 緰, 緱, 緲, 練, 緵, 緶, 緹, 緼, 縁, 縂, 縄, 縅, 縆, 縇, 練, 𦂁, 𦂈, 𦂗, 𦂛, 𦂥, 𦂺, 𦂻, 𦂼, 𦂽, 𦂾, 𦂿, 𦃀,Dị thể chữ 䋺
𬘴,
Chữ gần giống 䋺
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 䋺 Tìm thêm nội dung cho: 䋺
