Cao su chống va đập cửa

Chữ 㙈 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㙈, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㙈:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㙈

[]

U+3648, tổng 11 nét, bộ Thổ 土
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: xia4;
Việt bính: laa4;


Nghĩa Trung Việt của từ 㙈


Chữ gần giống với 㙈:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡌽, 𡌿, 𡍋, 𡍘, 𡍙, 𡍚, 𡍛, 𡍜, 𡍝, 𡍞, 𡍟, 𡍢, 𡍣,

Chữ gần giống 㙈

Tự hình:

Tự hình chữ 㙈 Tự hình chữ 㙈 Tự hình chữ 㙈 Tự hình chữ 㙈

㙈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㙈 Tìm thêm nội dung cho: 㙈