Chữ 䁑 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䁑, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䁑:

䁑

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䁑

䁑

Chiết tự chữ 䁑

[]

U+4051, tổng 14 nét, bộ Mục 目
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yang2;
Việt bính: zoeng4;

䁑

Nghĩa Trung Việt của từ 䁑


Chữ gần giống với 䁑:

䁊, 䁋, 䁌, 䁍, 䁎, 䁏, 䁐, 䁑, 䁒, 䁓, 䁔, 䁕, 䁖, 睱, 睸, 睺, 睽, 睾, 睿, 瞀, 瞅, 瞆, 𥈟, 𥈢, 𥈭, 𥈯, 𥈰, 𥈱, 𥈲, 𥈳, 𥈴, 𥈵, 𥈶, 𥈹, 𥈺,

Chữ gần giống 䁑

Tự hình:

Tự hình chữ 䁑 Tự hình chữ 䁑 Tự hình chữ 䁑 Tự hình chữ 䁑

䁑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䁑 Tìm thêm nội dung cho: 䁑